loang lỗ

loang lỗ

Bức tường bị ẩm nên sơn bong ra loang lỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều vết, mảng màu khác nhau, không đều, thường do bẩn hoặc phai màu: "loang lỗ" mô tả bề mặt sự phân bố màu sắc không đồng nhất, lộn xộn, thường xuất hiện sau thời gian sử dụng hoặc do tác động bên ngoài.
    • nhiều lỗ hổng nhỏ, không đều: "loang lỗ" còn chỉ trạng thái bề mặt bị rỗ, nhiều chỗ trống nhỏ, tạo cảm giác không nhẵn hoặc không hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (màu sắc không đều):

    • Bức tường kỹ, loang lỗ vếtvàng. (Bức tường nhiều mảng màu vàng không đều, do để lâu ngày.)
    • Chiếc áo trắng đã loang lỗ vết mực. (Chiếc áo nhiều vết mực lan rộng, không đều màu.)
  • Tính từ ( lỗ hổng):

    • Con đường đất loang lỗ sau trận mưa. (Con đường nhiều vũng nước chỗ lồi lõm, không bằng phẳng.)
    • Mái tôn loang lỗ gỉ sét. (Mái tôn nhiều lỗ thủng nhỏ do bị ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loang lỗ ký ức" (nghĩa bóng): chỉ ký ức không rõ ràng, bị mờ nhạt hoặc những khoảng trống.

    • Ký ức tuổi thơ của ông ấy loang lỗ, chỉ còn vài mảnh vụn. (Ký ức không còn liền mạch, bị đứt đoạn.)
  • "loang lỗ vết thương": vết thương nhiều vết sẹo hoặc vết loang lổ, không lành đều.

    • Vết thương loang lỗ trên cánh tay anh ta. (Vết thương để lại nhiều sẹo không đều màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỗ loang (tính từ, ít dùng): trạng thái bề mặt vừa lỗ vừa vết loang, thường dùng trong văn nói.

    • Bức tường lỗ loang sau nhiều năm. (Tường cả lỗ thủng lẫn vết ố.)
  • Loang lổ (tính từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "loang lỗ", nhưng phổ biến hơn trong văn viết.

    • Mặt bàn loang lổ vết cà phê. (Mặt bàn nhiều vết cà phê không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Lổn nhổn: bề mặt không bằng phẳng, nhiều chỗ lồi lõm.

    • Mặt đường lổn nhổn sau mùa mưa. (Đường gồ ghề, không phẳng.)
  • Rỗ: nhiều lỗ nhỏ, thường do bệnh hoặc tác động.

    • Da mặt rỗ mụn. (Da nhiều vết lõm nhỏ.)
  • Nhòe: màu sắc hoặc hình ảnh bị mờ, không nét (gần nghĩa với loang lỗ về màu sắc).

    • Chữ viết nhòe nước. (Chữ bị loang, không đọc được.)
Thành ngữ liên quan
  • Loang lỗ như tổ ong: miêu tả bề mặt nhiều lỗ nhỏ dày đặc, giống tổ ong.
    • Bức tường loang lỗ như tổ ong sau vụ nổ. (Tường nhiều lỗ thủng nhỏ li ti.)

Từ chứa "loang lỗ"